首页 > Term: ngôn ngữ thiết kế
ngôn ngữ thiết kế
Một ký hiệu chuẩn, mô hình hóa kỹ thuật, hoặc chương trình đại diện và các công ước sử dụng, chứng minh là có hiệu quả trong đại diện cho và giao tiếp thông tin thiết kế.
- 词性: noun
- 行业/领域: 计算机; 软件
- 类别 软件工程
- Organization: IEEE Computer Society
0
创建者
- Nguyet
- 100% positive feedback