首页 > Term: embrittlement
embrittlement
Cứng của vật liệu mà làm cho nó dễ bị gãy xương dễ dàng.
0
创建者
- HuongPhùng
- 100% positive feedback
(Ho Chi Minh, Vietnam)
Cứng của vật liệu mà làm cho nó dễ bị gãy xương dễ dàng.
(Ho Chi Minh, Vietnam)