首页 >  Term: flotsam
flotsam

Mảnh vỡ hoặc hàng hóa vẫn afloat sau khi một con tàu đắm. Xem thêm jetsam.

0 0

创建者

  • Nguyet
  •  (V.I.P) 34532 分数
  • 100% positive feedback
© 2024 CSOFT International, Ltd.