首页 >  Term: dao động
dao động

Thuật ngữ chung cho một thiết bị điện tạo ra dòng điện xoay chiều hoặc điện áp. Dao động được phân loại theo tần số của các tín hiệu được tạo ra.

0 0

创建者

  • HuongPhùng
  • (Ho Chi Minh, Vietnam)

  •  (V.I.P) 29831 分数
  • 100% positive feedback
© 2026 CSOFT International, Ltd.