首页 > Term: Malabar
Malabar
Một huyện ở tỉnh W. của Madras, dốc từ Ghats xuống Ấn Độ Dương, rất mưa, bao phủ bởi rừng rộng lớn của tếch; sản xuất gạo, cà phê, và hạt tiêu.
- 词性: noun
- 行业/领域: 语言
- 类别 Encyclopedias
- Organization: Project Gutenberg
0
创建者
- Nguyen
- 100% positive feedback
(Hanoi, Vietnam)