首页 > Term: Rajput
Rajput
Một tên được đặt cho một Hindu con người hoặc cao đẳng cấp quân sự. Xem đẳng cấp.
- 词性: noun
- 行业/领域: 语言
- 类别 Encyclopedias
- Organization: Project Gutenberg
0
创建者
- Nguyet
- 100% positive feedback
Một tên được đặt cho một Hindu con người hoặc cao đẳng cấp quân sự. Xem đẳng cấp.