首页 > Term: barricade
barricade
Một rào cản tự nhiên hay nhân tạo đối mà có hiệu quả màn hình tạp chí, xây dựng, đường sắt hay đường cao tốc từ những ảnh hưởng của một vụ nổ trong một tạp chí hoặc xây dựng có chứa chất nổ.
0
创建者
- HuongPhùng
- 100% positive feedback
(Ho Chi Minh, Vietnam)