首页 >  Term: ngoại sinh
ngoại sinh

Sản xuất bên ngoài của, có nguồn gốc từ, hay do các nguyên nhân bên ngoài. Đối diện của nội.

0 0

创建者

  • HuongPhùng
  • (Ho Chi Minh, Vietnam)

  •  (V.I.P) 29831 分数
  • 100% positive feedback
© 2025 CSOFT International, Ltd.