首页 > Term: ti thể
ti thể
Một nhỏ tế bào chất organelle mà thực hiện tập hô hấp. Oxidative phosphorylation diễn ra để sản xuất ATP.
- 词性: noun
- 行业/领域: 生物技术
- 类别 Genetic engineering
- Organization: FAO
0
创建者
- JakeLam
- 100% positive feedback
(Hanoi, Vietnam)