首页 >  Term: Nanômét
Nanômét

1 × 10 -9 m. một triệu của một milimét, aka một millimicron; bằng mười å.

0 0

创建者

  • HuongPhùng
  • (Ho Chi Minh, Vietnam)

  •  (V.I.P) 29831 分数
  • 100% positive feedback
© 2025 CSOFT International, Ltd.