首页 > Term: viên nén
viên nén
Tên được đặt cho mỏng tấm phủ sáp và bao gồm trong một khung để viết trên với một bút stylus.
- 词性: noun
- 行业/领域: 语言
- 类别 Encyclopedias
- Organization: Project Gutenberg
0
创建者
- JakeLam
- 100% positive feedback
(Hanoi, Vietnam)