首页 > Term: tonoplast
tonoplast
Màng tế bào cytoplasmic giáp vacuole, với một vai trò trong quy định áp lực exerted bởi các tế bào sap.
- 词性: noun
- 行业/领域: 生物技术
- 类别 Genetic engineering
- Organization: FAO
0
创建者
- HuongPhùng
- 100% positive feedback
(Ho Chi Minh, Vietnam)