首页 >  Term: thời gian
thời gian

Khoảng thời gian trong đó một hệ thống hoặc thành phần là hoạt động và trong dịch vụ; có nghĩa là, số tiền của thời gian bận rộn và thời gian nhàn rỗi.

0 0

创建者

  • HuongPhùng
  • (Ho Chi Minh, Vietnam)

  •  (V.I.P) 29831 分数
  • 100% positive feedback
© 2026 CSOFT International, Ltd.